Torresi Jonatan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro 43 19:05 9.9 2.7 1 55.5% 43.2% 68.1% 0 0
Liga A Liga A 43 19:05 9.9 2.7 1 55.5% 43.2% 68.1% 0 0
Obera TC 40 21:29 9 3.5 0.9 53.9% 35.4% 55.6% 0 0
Obera TC 40 24:24 10.5 3.8 1.8 48.7% 32.0% 74.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions