Torres Rayner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano Caribbean Storm Islands 17 27:16 9.1 5.5 0.8 39.4% 25.0% 61.5% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 3 16:20 5 3.3 0.7 50.0% 0% 55.6% 0 0
LBP LBP 14 29:36 10 6 0.9 38.7% 25.0% 63.3% 0 0
Corsarios Cartagena 20 8:30 2.4 2.3 0.1 47.6% 0.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions