Torok Rolland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 38 15:02 4.1 2.5 0.4 41.9% 36.6% 84.0% 0 0
Divizia A Divizia A 38 15:02 4.1 2.5 0.4 41.9% 36.6% 84.0% 0 0
CSM Oradea 15 8:04 2.5 0.9 0 40.7% 36.4% 70.0% 0 0
CSM Oradea 39 11:33 3.1 1.8 0.5 39.3% 29.4% 74.2% 0 0
CSM Oradea PAOK 15 14:09 3.1 2.2 0.6 41.0% 45.5% 57.1% 0 0
CSM Constanta 34 28:54 8.1 3.3 1.1 40.5% 31.5% 74.5% 0 0
CSM Constanta Romania 16 25:16 10 4 0.8 38.9% 30.8% 80.9% 0 0
Voluntari 1 33:17 11 8 0 57.1% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions