Tornblom Emma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 8 18:49 4.4 4.1 1.4 57.1% 0% 33.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 1 27:24 7 10 6 33.3% 0% 60.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 7 17:36 4 3.3 0.7 63.6% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions