Toretta Emiliano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimnasia 50 24:08 9.9 3 3.2 39.5% 35.7% 76.9% 0 0
Liga A Liga A 50 24:08 9.9 3 3.2 39.5% 35.7% 76.9% 0 0
Gimnasia 43 21:04 8.6 2.9 2.8 38.5% 31.5% 84.6% 0 0
Gimnasia 40 24:07 8.7 3.6 1.9 40.5% 35.4% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions