Toppin Obi

Toppin Obi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Pacers 28 17:25 10.9 4.2 2.3 48.4% 34.4% 91.3% 0 0
NBA NBA 28 17:25 10.9 4.2 2.3 48.4% 34.4% 91.3% 0 0
Indiana Pacers 105 19:23 10.2 3.9 1.5 36.4% 35.1% 75.3% 2 0
Indiana Pacers 98 20:55 10.4 4.1 1.5 39.1% 39.1% 77.2% 1 0
Indiana Pacers 3 25:22 13 3.3 1 42.9% 42.9% 75.0% 0 0
New York Knicks 73 16:13 7.8 3 0.9 32.4% 32.4% 80.0% 0 0
New York Knicks 5 18:08 8.6 6 1 21.4% 21.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions