Toppin Jacob

Toppin Jacob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 3 18:42 8 6.3 0.3 35.0% 0.0% 85.7% 0 0
NBA NBA 2 22:06 11 8.5 0.5 33.3% 0.0% 85.7% 0 0
NBA NBA 1 11:56 2 2 0 50.0% 0% 0% 0 0
Atlanta Hawks 9 9:59 5.3 1.2 1.1 45.0% 16.7% 66.7% 0 0
Atlanta Hawks 3 22:54 15.3 7.3 1.3 54.2% 40.0% 66.7% 1 0
New York Knicks Atlanta Hawks 19 4:42 1.3 1 0.4 45.5% 45.5% 0% 0 0
New York Knicks 2 25:47 12 4 3 66.7% 66.7% 40.0% 0 0
New York Knicks 10 6:43 2.9 1.2 0.5 37.5% 37.5% 100.0% 0 0
New York Knicks 1 2:29 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions