Toomingas Cayro-Lyza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W 33 24:50 10.3 3.3 0.5 48.5% 26.9% 81.4% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 33 24:50 10.3 3.3 0.5 48.5% 26.9% 81.4% 0 0
Vimpelin Veto W 22 32:21 16.5 5.6 1.4 53.4% 16.7% 74.3% 2 0
Jyvaskyla BA W Vimpelin Veto W 29 16:34 5.6 2.4 0.6 47.1% 15.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions