Toom Hugo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 2 3:55 0.5 0.5 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 3:55 0.5 0.5 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
BC Kalev/Cramo 8 28:38 15.9 5.9 1.6 44.4% 30.4% 72.7% 0 0
Estonia BC Kalev/Cramo 38 26:53 15 4.8 1.8 47.9% 33.7% 63.1% 2 0
BC Kalev/Cramo 9 22:03 12.2 3.8 1.2 56.0% 30.8% 57.1% 0 0
Estonia BC Kalev/Cramo Levice 36 19:54 9.6 3.9 1.4 48.1% 29.6% 69.8% 1 0
BC Kalev/Cramo Estonia 17 21:42 9 3.5 1 45.2% 20.0% 72.4% 0 0
BC Kalev/Cramo 9 21:49 10.8 2.6 1.1 55.4% 25.0% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions