Tonut Stefano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 6 24:28 8.3 3.8 2.3 45.0% 41.2% 63.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 24:28 8.3 3.8 2.3 45.0% 41.2% 63.6% 0 0
Italy Olimpia Milano 4 7:12 2.8 0.5 1 55.6% 50.0% 0% 0 0
Olimpia Milano 23 9:57 2.3 1.9 0.7 44.2% 23.5% 55.6% 0 0
Olimpia Milano 13 10:36 1.4 1.4 0.5 30.0% 16.7% 50.0% 0 0
Olimpia Milano 35 17:10 4.8 2.1 1.5 45.2% 34.6% 80.0% 0 0
Olimpia Milano Italy 32 15:27 3.6 1.9 1.2 49.5% 40.5% 58.3% 0 0
Olimpia Milano 39 21:35 6.9 2.9 1.6 46.4% 30.4% 76.0% 0 0
Olimpia Milano Italy 30 17:23 6 1.7 1.3 51.1% 47.7% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions