Tona Austreberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 23 4:33 1.1 0.5 0.3 30.8% 26.1% 50.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 23 4:33 1.1 0.5 0.3 30.8% 26.1% 50.0% 0 0
Rayos de Hermosillo 22 5:15 1.2 0.4 0.2 24.3% 22.9% 0.0% 0 0
Rayos de Hermosillo 37 6:41 1.5 0.6 0.3 24.7% 23.8% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions