Tomaszewski Wojciech

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Legia 1 6:35 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 1 6:35 0 0 0 0% 0% 0.0% 0 0
Legia 36 10:51 3.1 1.9 0.6 46.1% 20.0% 68.8% 0 0
Legia 4 13:11 3.2 2.8 1 50.0% 66.7% 50.0% 0 0
Torun 22 21:28 7.5 3.3 1.3 47.7% 30.8% 78.2% 0 0
Torun 28 23:38 7.8 3.5 1 47.0% 34.7% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions