Toman Petra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary W 2 12:35 1.5 1 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 12:35 1.5 1 0.5 100.0% 100.0% 0% 0 0
DVTK W 43 17:39 6.6 3.1 1.7 43.0% 36.8% 88.9% 0 0
DVTK W 17 13:31 3.6 1.8 0.4 39.3% 32.4% 60.0% 0 0
DVTK W 18 15:37 5.2 2.2 1.2 41.2% 30.0% 89.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions