Tom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 8 16:51 3.2 5.8 0.4 44.4% 0.0% 33.3% 0 0
NBB NBB 8 16:51 3.2 5.8 0.4 44.4% 0.0% 33.3% 0 0
Brasilia 27 25:08 4.9 4.7 0.5 49.1% 0.0% 43.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions