Tolosa Facundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 31 5:13 1.6 0.3 0.1 30.9% 23.1% 50.0% 0 0
Liga A Liga A 31 5:13 1.6 0.3 0.1 30.9% 23.1% 50.0% 0 0
Penarol 34 6:52 3 0.6 0.2 72.1% 74.5% 85.7% 0 0
Penarol 32 6:53 2.8 1.1 0.3 40.9% 33.3% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions