Tolo Marianna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 7 29:28 12.7 6.7 2.4 48.0% 0.0% 73.9% 0 0
NBL W NBL W 7 29:28 12.7 6.7 2.4 48.0% 0.0% 73.9% 0 0
Bendigo W 25 28:00 14.3 6.4 1.5 57.3% 0.0% 82.0% 2 0
Uni Girona W Australia W 11 13:29 5.9 2.7 0.5 55.3% 0% 95.8% 0 0
Uni Girona W 44 22:44 9.5 4.5 1.4 57.0% 14.3% 87.6% 1 0
Australia W 11 21:05 9.6 4.5 1.8 51.9% 0% 82.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions