Token Balayym

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okzhetpes W 7 4:39 1.4 0.4 0.7 57.1% 66.7% 0% 0 0
National League Women National League Women 7 4:39 1.4 0.4 0.7 57.1% 66.7% 0% 0 0
Aktau W 2 6:15 2.5 3 0 33.3% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions