Todorovic Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei CTBC DEA 6 29:06 13.8 9.7 2.5 40.3% 21.7% 73.7% 4 0
TPBL TPBL 6 29:06 13.8 9.7 2.5 40.3% 21.7% 73.7% 4 0
Murcia 17 14:21 6.5 3.8 0.9 43.2% 10.0% 58.7% 0 0
Murcia 9 16:45 8.1 4.6 1.8 41.3% 11.1% 73.1% 0 0
Murcia 20 18:01 9.9 4.2 1 48.5% 32.6% 67.1% 1 0
Murcia Montenegro 13 20:02 11.5 4.6 1.3 58.1% 34.6% 75.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions