Tobey Mike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gran Canaria 31 21:12 8.9 5 0.9 51.7% 25.4% 69.4% 2 0
ACB ACB 31 21:12 8.9 5 0.9 51.7% 25.4% 69.4% 2 0
Gran Canaria 11 21:44 9.5 6.6 0.7 53.0% 30.0% 83.3% 1 0
Gran Canaria 36 20:14 9 4.8 1.2 57.4% 25.9% 68.9% 0 0
Slovenia Gran Canaria 27 20:18 8.8 5.2 1.1 55.0% 36.8% 86.4% 2 0
Crvena zvezda Slovenia 58 14:10 6.4 3.8 0.6 50.3% 33.9% 73.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions