Tkach Dmitry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ChelSU Kostanay 19 24:34 6.4 6.1 1.9 47.2% 23.7% 66.7% 1 0
Higher League Higher League 19 24:34 6.4 6.1 1.9 47.2% 23.7% 66.7% 1 0
ChelSU Kostanay 28 28:01 7.9 6.8 1.6 47.1% 29.1% 58.3% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions