Tita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodie Mesquita W 21 26:11 6.9 3.7 2.9 28.9% 21.9% 68.3% 0 0
LBF W LBF W 21 26:11 6.9 3.7 2.9 28.9% 21.9% 68.3% 0 0
SC Coimbroes W 2 8:58 2.5 1.5 0.5 40.0% 100.0% 0% 0 0
Cerrado W 14 11:15 2.6 2 1.3 31.0% 14.3% 47.4% 0 0
Sao Jose W 20 23:22 6.4 3.8 3 32.2% 18.2% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions