Tisma Boris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar 42 25:40 11.3 5 2.2 55.8% 38.0% 71.2% 0 0
Premijer liga Premijer liga 38 25:26 11.6 5 2.3 56.9% 39.6% 72.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 27:52 9.2 4.8 1.5 45.2% 22.2% 63.6% 0 0
Zadar 25 27:19 9.2 3.4 1.6 47.9% 36.0% 71.6% 0 0
Split 43 21:41 9 4.5 1.7 50.0% 31.3% 63.1% 1 0
Split 27 21:19 7.4 4.5 0.6 46.3% 28.3% 66.7% 2 0
Split 43 21:42 8 4 1.5 45.1% 34.9% 63.2% 2 0
Split 25 15:58 4 2.9 0.7 36.3% 34.6% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions