Tischler Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basketball Braunschweig 33 22:49 7.9 4 1.6 43.4% 31.2% 80.8% 0 0
German Cup German Cup 2 21:42 5 2.5 1 26.7% 16.7% 50.0% 0 0
BBL BBL 31 22:53 8.1 4.1 1.7 44.6% 32.8% 82.0% 0 0
Germany 2 8:37 1.5 1.5 0 20.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions