Tischler Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 36 22:25 5.8 4.3 1 38.1% 26.9% 60.0% 0 0
BBL BBL 34 22:19 5.8 4.2 0.9 38.5% 26.7% 59.4% 0 0
German Cup German Cup 2 24:04 4.5 5 2.5 28.6% 33.3% 66.7% 0 0
Ludwigsburg 29 9:29 3.1 1.7 0.3 44.2% 23.1% 69.6% 0 0
Ludwigsburg 11 7:09 2.8 2 0.5 39.3% 16.7% 61.5% 0 0
Basketball Braunschweig 32 20:43 7.9 3.3 1.2 39.6% 26.0% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions