Ting-En Lai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fubon Braves 3 6:06 1 0.3 0.7 20.0% 25.0% 0% 0 0
EASL EASL 3 6:06 1 0.3 0.7 20.0% 25.0% 0% 0 0
Fubon Braves 33 8:48 1.3 0.7 1.1 25.8% 23.1% 75.0% 0 0
Fubon Braves 26 20:44 5.6 3.1 3.1 36.6% 39.4% 75.0% 0 0
Fubon Braves 2 8:57 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions