Ting Chung-Hong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Macau Black Bears 3 25:34 5.3 2.3 0.3 41.2% 22.2% 0% 0 0
EASL EASL 3 25:34 5.3 2.3 0.3 41.2% 22.2% 0% 0 0
Malaysia 4 26:06 12.5 6.2 1.5 34.5% 22.9% 66.7% 0 0
NS Matrix 15 23:24 10.5 5.5 1.3 60.5% 37.9% 68.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions