Timoshuk Dmitro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rivne 12 25:29 6.2 4.7 2.8 37.5% 35.5% 69.6% 0 0
Super League Super League 12 25:29 6.2 4.7 2.8 37.5% 35.5% 69.6% 0 0
Rivne 28 20:50 5.6 3.1 2.3 35.0% 16.9% 79.4% 0 0
Rivne 28 21:09 7.9 3.9 3.7 43.6% 31.8% 72.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions