Timo Tuulia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 32 27:19 12.5 4 1.6 45.4% 42.3% 84.9% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 32 27:19 12.5 4 1.6 45.4% 42.3% 84.9% 0 0
BC Nokia W 30 17:33 8.6 2.5 0.9 37.1% 32.5% 73.7% 0 0
Pyrinto W 13 25:55 10.6 3.7 0.6 39.0% 32.2% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions