Threatt Jay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 7 32:49 14.6 2.7 5.1 38.9% 41.2% 83.3% 0 0
Divizia A Divizia A 7 32:49 14.6 2.7 5.1 38.9% 41.2% 83.3% 0 0
CSU Sibiu 20 28:47 15.1 3 4.5 46.9% 40.0% 80.2% 0 0
CSU Sibiu 1 30:25 16 5 3 46.2% 44.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions