Thorpe Leonard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai Liege 51 26:29 13.6 3.6 5.7 49.9% 33.3% 73.3% 4 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 10 25:17 14.4 4.4 5.4 52.3% 33.3% 71.4% 0 0
ENBL ENBL 10 24:34 12.6 3.3 4.2 54.2% 40.0% 83.9% 0 0
LKL LKL 31 27:29 13.6 3.4 6.3 48.0% 31.4% 70.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions