Thornton Raynere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovan Bratislava 39 25:25 11.3 4.9 1.3 46.4% 35.0% 72.5% 2 0
ENBL ENBL 4 22:36 8.2 3.5 0.8 46.7% 33.3% 100.0% 0 0
Extraliga Extraliga 35 25:44 11.6 5.1 1.3 46.4% 35.1% 71.7% 2 0
Argentino 12 33:29 15.8 7.8 2.7 46.0% 35.7% 62.7% 2 0
Keravnos 4 18:27 6.5 5 2.8 45.8% 33.3% 50.0% 0 0
Keravnos 7 29:30 12.4 6.7 1 43.0% 31.8% 92.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions