Thornton Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 34 29:44 14.4 2.1 3.9 44.5% 35.0% 72.0% 1 0
Divizia A Divizia A 34 29:44 14.4 2.1 3.9 44.5% 35.0% 72.0% 1 0
Arges Pitesti 2 22:32 10 3.5 3 40.0% 42.9% 83.3% 0 0
Benfica 5 19:03 9.2 0.6 2.4 55.2% 50.0% 100.0% 0 0
Astros Benfica Rilski Sportist 26 20:25 8 2.1 2.2 42.5% 34.1% 73.3% 0 0
Lavrio 24 28:23 11.4 2.2 2.8 44.1% 37.7% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions