Thornton Isaac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cruzeiro 41 31:41 11.7 2.9 2.3 36.9% 34.6% 86.4% 0 0
NBB NBB 41 31:41 11.7 2.9 2.3 36.9% 34.6% 86.4% 0 0
Corinthians Paulista 34 19:03 7 2.3 1.1 38.5% 32.3% 84.4% 0 0
Centauros 16 33:09 17.6 3 1.9 44.1% 37.4% 76.1% 0 0
Botafogo 28 37:34 21.3 4.1 3 41.8% 29.3% 89.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions