Thompson Terrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 16 21:46 6.8 6.5 0.4 40.2% 21.1% 68.9% 2 0
CIBACOPA CIBACOPA 16 21:46 6.8 6.5 0.4 40.2% 21.1% 68.9% 2 0
Qatar Sports 9 31:23 13.9 14.8 0.4 46.0% 13.0% 65.1% 8 0
Venados de Mazatlan 27 24:36 7.8 7.5 0.8 40.8% 29.3% 63.2% 3 0
Venados de Mazatlan 36 23:49 11.9 7.9 0.7 49.1% 32.4% 61.2% 10 0
Urupan 13 26:49 13.4 9.3 0.6 44.8% 30.0% 72.3% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions