Thompson Caterrion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis Volou W Turgutlu W 20 34:34 13.8 4.8 1.9 37.0% 29.7% 82.2% 0 0
A1 Women A1 Women 12 34:31 14.2 5.2 2 38.2% 26.1% 84.6% 0 0
TKBL Women TKBL Women 8 34:40 13.2 4.2 1.8 34.9% 34.7% 78.9% 0 0
Bashkimi W 32 31:25 19 5.5 1.5 47.3% 38.0% 76.5% 1 0
Oaklands Wolves W 1 36:46 12 5 1 25.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions