Thomasson Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valur 2 2:30 0 0 1.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 1:27 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 1 3:33 0 0 2 0% 0% 0% 0 0
Valur 10 1:31 0.6 0.4 0 9.1% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions