Thomas TaShawn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 3 24:16 13 4.3 0 69.6% 0.0% 77.8% 0 0
Semaine des As Semaine des As 3 24:16 13 4.3 0 69.6% 0.0% 77.8% 0 0
Le Mans 32 22:16 9.4 3.6 1.6 54.6% 22.7% 68.7% 0 0
Le Mans 20 22:17 9.8 4.6 2 56.9% 38.5% 58.5% 1 0
Le Mans 27 23:25 10.3 4.7 1.9 26.3% 26.3% 74.2% 0 0
Le Mans 5 20:00 8.8 3.4 2 68.0% 25.0% 52.9% 0 0
Tortona 24 17:58 6.5 3.2 0.8 59.1% 0.0% 55.3% 0 0
Tortona 7 19:42 7.9 4.4 1.9 50.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions