Thomas Shakayla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charnay Bourgogne Sud W 32 29:53 16.4 5.6 2.1 51.1% 33.3% 66.9% 3 0
LFB W LFB W 23 30:45 16.3 5.4 2.3 49.2% 33.3% 65.9% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 28:11 16.5 6.6 1.8 55.3% 33.3% 67.5% 2 0
French Cup Women French Cup Women 1 23:50 20 2 1 66.7% 0% 80.0% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 28 30:01 16 6.4 1.5 49.5% 0.0% 43.8% 2 0
Charnay Bourgogne Sud W 22 27:30 16.2 5.8 1.1 51.6% 33.3% 62.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions