Thomas Quintrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida Platense 35 16:13 8.3 4.7 0.3 53.5% 0% 73.3% 2 0
Primera FEB Primera FEB 4 12:19 4.2 2.8 0.2 46.7% 0% 75.0% 0 0
Liga A Liga A 31 16:43 8.8 5 0.3 54.0% 0% 73.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions