Thomas Larry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 8 25:36 8 4 4.1 37.9% 39.3% 90.0% 0 0
Superliga Superliga 8 25:36 8 4 4.1 37.9% 39.3% 90.0% 0 0
Trepca 18 23:16 9.9 2.9 2.5 41.7% 35.6% 96.6% 0 0
Trepca 7 24:27 9.7 1.7 1.9 42.0% 40.0% 85.7% 0 0
Golden Eagle Ylli Peja 35 29:13 13.3 4 6.3 41.7% 36.2% 81.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions