Thomas Khyri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 35 27:49 15.5 3.9 3.3 47.4% 39.7% 81.2% 2 0
BBL BBL 27 29:13 15 4.1 3.6 44.3% 38.3% 79.4% 2 0
German Cup German Cup 1 28:43 17 3 3 58.3% 0.0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 7 22:20 17 3.1 2.6 59.2% 48.3% 85.7% 0 0
Calgary Surge 23 22:32 8.9 4.2 1.7 39.5% 33.8% 77.8% 1 0
Petkim Spor 20 29:46 14.2 4.2 3 44.2% 40.5% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions