Thomas Jasmine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W 8 32:07 10.5 2.9 5.2 39.5% 21.7% 84.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 31:14 10.8 2.8 5.5 40.9% 26.7% 60.0% 0 0
TKBL W TKBL W 4 33:00 10.2 3 5 38.1% 12.5% 100.0% 0 0
Ragusa W 30 30:44 10.1 3.8 4.2 38.0% 37.4% 82.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions