Thomas Ilmar'I

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Northern Kahu W 12 32:09 22.4 8.4 1.4 53.2% 32.0% 81.1% 4 0
Tauihi Women Tauihi Women 12 32:09 22.4 8.4 1.4 53.2% 32.0% 81.1% 4 0
Torpan Pojat Helsinki W 36 31:40 25.7 6.8 3.3 64.4% 31.2% 83.3% 3 0
Northern Kahu W 14 36:19 26.4 8.8 2.2 60.5% 42.4% 80.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions