Thomas Erik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 13 22:27 11.5 5.9 2.2 47.8% 34.8% 63.3% 0 0
LNBP LNBP 13 22:27 11.5 5.9 2.2 47.8% 34.8% 63.3% 0 0
Panteras Flamengo Nacional Guangzhou Aguada 46 22:23 11.3 6.4 2.3 47.5% 38.0% 71.1% 6 0
Spartans 11 24:23 11.5 5 0.7 51.1% 26.1% 71.4% 0 0
Urunday 10 33:37 21.5 9.8 3.1 51.6% 32.6% 61.9% 4 0
Ancud 15 30:52 20.9 8 2.9 49.8% 31.4% 58.6% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions