Thomas-Edwards Raphell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 4 16:32 3.8 3.5 1.2 38.5% 66.7% 37.5% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 12:41 4 2 1 50.0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 17:49 3.7 4 1.3 33.3% 66.7% 37.5% 0 0
Bristol Flyers 45 20:42 6.8 5.2 1 41.2% 33.3% 81.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions