Thomas Dustin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Golden Eagle Ylli 17 16:41 2.9 4.4 1.5 37.2% 0.0% 56.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 5 15:30 2.2 4.8 1 23.1% 0% 62.5% 0 0
Superliga Superliga 12 17:11 3.2 4.2 1.7 43.3% 0.0% 54.5% 0 0
Harem Spor 37 25:06 10.6 6.4 1.9 53.8% 13.3% 66.5% 6 0
Szolnoki Olaj 39 27:32 12.2 5 2.6 48.9% 38.0% 77.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions