Thomas Danero

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik Hamar 34 21:03 7.7 3.9 1.3 32.0% 29.3% 80.8% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 4 21:18 8.2 4 1.2 32.3% 25.0% 87.5% 0 0
Premier league Premier league 30 21:01 7.6 3.8 1.3 32.0% 29.9% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions