Thomas Cleveland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 14 19:25 7.1 1.9 1.6 47.0% 29.5% 88.9% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 14 19:25 7.1 1.9 1.6 47.0% 29.5% 88.9% 0 0
Halcones de Obregon 42 31:37 14 3.1 2.9 50.7% 42.3% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions