Thomas Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 44 20:24 13.3 5.7 1.1 59.5% 27.6% 77.2% 4 0
Liga A Liga A 44 20:24 13.3 5.7 1.1 59.5% 27.6% 77.2% 4 0
Penarol Regatas U. De Concepcion 39 23:20 14.4 6.2 1.2 56.1% 19.6% 76.0% 6 0
Brillantes Olimpia Kings 15 18:37 12.6 3.9 1.5 48.0% 34.4% 74.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions