Thomas Cameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets Milwaukee Bucks 42 21:11 13.9 1.7 2.4 40.0% 30.1% 81.7% 0 0
NBA NBA 42 21:11 13.9 1.7 2.4 40.0% 30.1% 81.7% 0 0
Brooklyn Nets 29 30:25 22.7 3.2 3.6 34.4% 34.4% 87.2% 1 0
Brooklyn Nets 66 31:11 22.4 3.2 2.9 37.6% 37.6% 85.7% 0 0
Brooklyn Nets 62 17:26 10.5 1.7 1.4 37.6% 37.6% 87.1% 0 0
Brooklyn Nets 7 11:32 7 1.6 0.7 30.8% 30.8% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions